[měi guó]
mỹ quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美国人měi guó rén
mỹ quốc nhân
người Mỹ; người Hoa Kỳ; dân Mỹ
美国佬měi guó lǎo
mỹ quốc lão
một người Mỹ; một người Yankee
美国之音měi guó zhī yīn
mỹ quốc chi âm
Đài Tiếng nói Hoa Kỳ
美国交会měi guó jiāo huì
mỹ quốc giao hội
viết tắt của 美國證券交易委員會|美国证券交易委员会, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ
美国人民měi guó rén mín
mỹ quốc nhân dân
người dân Mỹ
美国军人měi guó jūn rén
mỹ quốc quân nhân
quân nhân Mỹ; lính Mỹ
美国国会měi guó guó huì
mỹ quốc quốc hội
Quốc hội Hoa Kỳ
美国国徽měi guó guó huī
mỹ quốc quốc huy
Đại Ấn của Hoa Kỳ
美国在线měi guó zài xiàn
mỹ quốc tại tuyến
America Online
美国联准měi guó lián zhǔn
mỹ quốc liên chuẩn
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ
美国航空měi guó háng kōng
mỹ quốc hàng không
Hãng hàng không American Airlines
美国运通měi guó yùn tōng
mỹ quốc vận thông
Công ty American Express
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.