[yáng ròu]
dương nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊肉串yáng ròu chuàn
dương nhục xuyến
thịt cừu xiên nướng
羊肉馅yáng ròu xiàn
dương nhục hãm
thịt cừu băm
涮羊肉shuàn yáng ròu
xuyến dương nhục
lẩu Mông Cổ; món thịt cừu nhúng
手抓羊肉shǒu zhuā yáng ròu
thủ trảo dương nhục
món thịt cừu cầm tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.