[yáng zá]
dương tạp
阴羊杂=气
yīn yáng zá = qì
Âm dương tạp khí
羊杂光 羊杂历羊杂坡朝羊杂向羊杂
yáng zá guāng yáng zá lì yáng zá pō cháo yáng zá xiàng yáng zá
Tạp pí lợn, tạp pí lợn, tạp pí lợn, tạp pí lợn
衡羊杂(在衡山之南)
héng yáng zá ( zài héng shān zhī nán )
Dương Tạp (ở phía nam núi Hoành Sơn)
洛羊杂(在洛河之北)
luò yáng zá ( zài luò hé zhī běi )
Dương Tạp (ở phía bắc sông Lạc)
羊杂文
yáng zá wén
Văn tạp dương
一沟羊杂奉阴违
yì gōu yáng zá fèng yīn wéi
Một con mương giả vờ phục tùng mà ngấm ngầm chống đối
羊杂宅
yáng zá zhái
Nhà tạp dương
羊杂间
yáng zá jiān
Phòng tạp dương
羊杂寿
yáng zá shòu
Thọ tạp dương
羊杂电
yáng zá diàn
Điện tạp dương
羊杂极
yáng zá jí
Cực tạp dương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.