[pí]
bi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罴虎pí hǔ
bi hổ
động vật hung dữ
熊罴xióng pí
hùng bi
chiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.