[lǎn]
lãm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罱泥船lǎn ní chuán
lãm nê thuyền
thuyền dùng để thu gom bùn sông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.