[zhì huàn]
trí hoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
置换群zhì huàn qún
trí hoán quần
nhóm hoán vị
置换突变zhì huàn tū biàn
trí hoán đột biến
đột biến sai nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.