[zuì kuí]
tội khôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罪魁祸首zuì kuí huò shǒu
tội khôi hoạ thủ
tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính; thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
祸首罪魁huò shǒu zuì kuí
hoạ thủ
kẻ phạm tội chính, đầu sỏ tội phạm; thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.