[gāng]
cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罡风gāng fēng
cương phong
trong Đạo giáo, gió sao mà các vị tiên có thể cưỡi; gió mạnh
天罡tiān gāng
thiên cương
Sao Bắc Đẩu; cán sao Bắc Đẩu
天罡星tiān gāng xīng
thiên cương tinh
chòm sao Bắc Đẩu
步斗踏罡bù dòu tà gāng
bái tế chư tinh
步罡踏斗bù gāng tà dòu
bái các thần sao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.