[fú]
phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罘罳fú sī
phù ty
Tấm màn che cửa cổ; lưới chống chim làm tổ
芝罘zhī fú
chi phù
quận Zhifu của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, tỉnh Sơn Đông
芝罘区zhī fú qū
chi phù khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.