[luó guō]
la oa
他有点儿罗锅
tā yǒu diǎn er luó guō
Anh ấy hơi gù.
这人是个罗锅儿。也叫罗锅子
zhè rén shì gè luó guō ér 。 yě jiào luó guō zǐ
Người này bị gù lưng. Cũng gọi là người gù.
一桥
yì qiáo
Một cây cầu.
罗锅着腰坐在炕上
luó guō zhe yāo zuò zài kàng shàng
Còng lưng ngồi trên giường.