[luó yǔ]
la ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暹罗语xiān luó yǔ
xiêm la ngữ
ngôn ngữ Xiêm
僧加罗语sēng jiā luó yǔ
tăng gia la ngữ
tiếng Sinhala
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.