罗汉果 (luó hàn guǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
罗汉果【羅漢果】
[luó hàn guǒ]
la hán quả
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quả la hán, loại quả ngọt của cây Siraitia grosvenorii, một loại dây leo thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và bắc Thái Lan, được dùng trong y học Trung Quốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.