[luó lā]
la lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
科罗拉多kē luó lā duō
khoa la lạp đa
Colorado
蒙托罗拉méng tuō luó lā
mông thác la lạp
Motorola
摩托罗拉mó tuō luó lā
ma thác la lạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.