[luó lán]
la lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紫罗兰zǐ luó lán
tử la lan
hoa phi yến; gillyflower; hoa violet
紫罗兰色zǐ luó lán sè
tử la lan sắc
màu tím hoa cà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.