汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
网速 (wǎng sù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
网速
【網速】
[wǎng sù]
võng tốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tốc độ mạng
Ví dụ
提高网速
tí gāo wǎng sù
Tăng tốc độ mạng
Từ ghép
0 từ chứa “网速”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
网络服务系统传输数据的速度
提高~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
网
wǎng
võng
Lưới, vật đan bằng sợi hoặc dây có nhiều mắt; Mạng lưới, hệ thống kết nối rộng khắp; Kết nối vào mạng lưới
速
sù
tốc
Nhanh; mau lẹ; không chậm trễ; Tốc độ; vận tốc; Thúc giục; đẩy nhanh