[wǎng mó]
võng mạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
视网膜shì wǎng mó
thị võng mạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.