[léi]
lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
樽罍zūn léi
tôn lôi
hũ rượu bằng sành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.