[yīng sù]
anh túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罂粟种子yīng sù zhǒng zi
hạt cây thuốc phiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.