[quē shǎo]
khuyết thiểu
缺少零件 缺少雨水缺少人手
quē shǎo líng jiàn quē shǎo yǔ shuǐ quē shǎo rén shǒu
Thiếu phụ tùng, thiếu nước mưa, thiếu nhân lực
不可缺少bù kě quē shǎo
bất khả khuyết thiểu
không thể thiếu được