[shàn]
thiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缮发shàn fā
thiện phát
Soạn rồi gửi
缮写shàn xiě
thiện tả
sao chép; chép lại
缮清shàn qīng
thiện thanh
chép sạch
修缮xiū shàn
tu thiện
cải tạo; sửa chữa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.