[xié]
hiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缬草xié cǎo
hiệt thảo
cây nữ lang
缬氨酸xié ān suān
hiệt an toan
valin, một axit amin thiết yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.