[miù]
mậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缪巧miù qiǎo
mậu xảo
kế hoạch; mưu đồ; thông minh
缪斯miù sī
mậu tư
nàng thơ
悠缪yōu miù
du mậu
Cùng nghĩa với “悠谬”
绸缪chóu móu
trù mâu
lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó
纰缪pī miù
phi mậu
lỗi; sai lầm
加缪jiā miù
gia mậu
Albert Camus, nhà triết học, tác giả và nhà báo người Pháp-Algérie
塞缪尔sāi miù ěr
tắc mậu nhĩ
Samuel
未雨绸缪wèi yǔ chóu móu
vị
nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa; nghĩa bóng: lên kế hoạch trước; chuẩn bị cho ngày mưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.