[suō shuǐ]
súc thuỷ
这块布缩过水了吗?
zhè kuài bù suō guò shuǐ le ma ?
Miếng vải này đã bị co chưa?
这种布不缩水
zhè zhǒng bù bù suō shuǐ
Loại vải này không co lại
暴跌后股市市值大幅缩水
bào diē hòu gǔ shì shì zhí dà fú suō shuǐ
Sau khi giảm mạnh, giá trị thị trường chứng khoán đã giảm đáng kể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.