[yīng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缨翅目yīng chì mù
anh sí mục
xem 薊馬|蓟马[ji4 ma3]
长缨cháng yīng
trường anh
Dây dài; thừng dài
结缨jié yīng
kết anh
chết như anh hùng; tử vì đạo
请缨qǐng yīng
thỉnh anh
tình nguyện nhập ngũ; tự đề cử cho nhiệm vụ
李缨lǐ yīng
lý anh
Li Ying, đạo diễn phim tài liệu người Trung Quốc học tại Nhật Bản
马缨花mǎ yīng huā
mã anh hoa
cây hoa lụa Persi; đỗ quyên thân gỗ
马缨丹mǎ yīng dān
mã anh đan
cây ngũ sắc
红缨枪hóng yīng qiāng
hồng anh thương
Thương; giáo có chùm sợi đỏ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.