[piǎo]
phiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缥囊piǎo náng
phiêu nang
túi đựng sách làm bằng lụa
虚尢缥缈xū wāng piāo miǎo
Trống rỗng, hư ảo
虚无缥缈xū wú piāo miǎo
hư ảo; tưởng tượng; không thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.