[yì]
ải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缢杀yì shā
ải sát
bóp cổ đến chết
缢死yì sǐ
ải tử
hành hình bằng cách treo cổ; tự treo cổ
缢颈yì jǐng
ải cảnh
tự treo cổ
绞缢jiǎo yì
giảo ải
bị treo cổ; tự treo cổ
自缢zì yì
tự ải
投缳自缢tóu huán zì yì
đầu hoán tự ải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.