[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
结缡jié lí
kết ly
kết hôn; thắt khăn voan cô dâu
綝缡chēn lí
sâm ly
Cùng "纳缅"; ngọc đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.