[chán shēn]
triền thân
杂事缠身
zá shì chán shēn
Chuyện vặt vãnh bủa vây
长年重病缠身
cháng nián zhòng bìng chán shēn
Bệnh nặng triền miên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.