[chán jiā]
triền giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缠夹不清chán jiā bù qīng
triền giáp bất thanh
xáo trộn mọi thứ; làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.