[gǎo]
cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缟素gǎo sù
cảo tố
trang phục tang lễ bằng lụa trắng
缟玛瑙gǎo mǎ nǎo
cảo mã não
mã não sọc; mã não trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.