[féng bǔ]
phùng bổ
缝补衣服
féng bǔ yī fu
Khâu vá quần áo
这件衬衫縫缝补补穿了好多年
zhè jiàn chèn shān féng féng bǔ bǔ chuān le hǎo duō nián
Chiếc áo sơ mi này vá đi vá lại mặc mấy năm rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.