[zhěn]
chẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缜匝zhěn zā
chẩn táp
dày; mịn
缜密zhěn mì
chẩn mật
tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
缜润zhěn rùn
chẩn nhuận
mịn và mượt
范缜fàn zhěn
phạm chẩn
Phạm Chẩn, triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý Phật giáo về nghiệp và tái sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.