汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
编内 (biān nèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
编内
【編內】
[biān nèi]
biên nội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Nằm trong biên chế
Ví dụ
编内职工
biān nèi zhí gōng
Nhân viên biên chế
Từ ghép
0 từ chứa “编内”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
(军队、机关,企业等)编制以内的
~职工
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
编
biān
biên
Dệt, bện, tết (thành hình, thành khối); Biên soạn, chỉnh sửa, sắp xếp (thành sách, tài liệu); Tổ chức, sắp xếp nhân sự, biên chế
内
nèi
nội
Phần bên trong, phía trong của một vật thể, không gian; Phạm vi, giới hạn của một sự vật, sự việc, tổ chức; Thuộc về bản chất, cốt lõi, không thể hiện ra ngoài