[huǎn jí]
hoãn cấp
分别轻重1
fēn bié qīng zhòng 1
Phân biệt nặng nhẹ
缓急相助
huǎn jí xiāng zhù
Giúp đỡ nhau lúc khó khăn
缓急相济huǎn jí xiāng jì
hoãn cấp tương tế
giúp đỡ lẫn nhau khi khó khăn; hỗ trợ lẫn nhau lúc nguy cấp
缓急轻重huǎn jí qīng zhòng
hoãn cấp khinh trọng
việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp; xử lý việc quan trọng trước; tinh thần ưu tiên
轻重缓急qīng zhòng huǎn jí
khinh trọng hoãn cấp
nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp; xử lý việc quan trọng trước; có ý thức ưu tiên