[huǎn cún]
hoãn tồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高速缓存gāo sù huǎn cún
cao tốc hoãn tồn
bộ nhớ đệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.