[huǎn chōng]
hoãn xung
缓冲器
huǎn chōng qì
Bộ giảm xóc
缓冲地带
huǎn chōng dì dài
Vùng đệm
缓冲作用
huǎn chōng zuò yòng
Tác dụng làm dịu
缓冲器huǎn chōng qì
hoãn xung khí
bộ đệm