[duàn]
đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缎子duàn zǐ
đoạn tử
vải sa tanh
缎布duàn bù
đoạn bố
vải sa tanh
缎带duàn dài
đoạn đới
ruy băng
缎织duàn zhī
đoạn chức
dệt sa tanh
缎纹织duàn wén zhī
đoạn văn chức
dệt sa tanh trơn
锦缎jǐn duàn
cẩm đoạn
gấm vóc
绸缎chóu duàn
trù đoạn
satin; vải lụa
贡缎gòng duàn
cống đoạn
Vải bông dệt hoa văn như lụa, trơn, bóng, thường dùng làm mặt chăn; trước đây là vật phẩm cống nạp
罗缎luó duàn
la đoạn
vải gân
羽缎yǔ duàn
vũ đoạn
vải camlet
花缎huā duàn
hoa đoạn
gấm; sa tanh có hoa văn
库缎kù duàn
khố đoạn
Loại lụa sa tanh dệt từ tơ tằm, có hoa văn, được đặt tên vì được triều đình nhà Thanh cất giữ trong kho;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.