[miǎo]
miểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虚尢缥缈xū wāng piāo miǎo
Trống rỗng, hư ảo
虚无缥缈xū wú piāo miǎo
hư ảo; tưởng tượng; không thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.