[kè]
khách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缂丝kè sī
khách tơ
kesi hoặc k’o-ssu, gấm lụa Trung Quốc dệt theo thiết kế họa tiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.