[zī]
tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涅而不缁niè ér bù zī
niết nhi bất tri
Nhiễm mà không đen; phẩm cách cao thượng, không bị ô nhiễm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.