[lǜ huà]
lục hoá
绿化带
lǜ huà dài
Dải cây xanh
绿化山区城市的绿化
lǜ huà shān qū chéng shì de lǜ huà
Phủ xanh vùng núi, phủ xanh thành phố.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.