汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
综观 (zōng guān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
综观
【綜觀】
[zōng guān]
tổng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhìn nhận tổng quát về việc gì đó
Ví dụ
综观全局
zōng guān quán jú
Nhìn toàn cục
Từ ghép
0 từ chứa “综观”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
综合观察
~全局
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
综
zōng
Tổng hợp, bao quát, gom lại; Sợi dây trong khung cửi; Phức tạp, rắc rối, đan xen
观
guān
quan
Nhìn, xem, quan sát bằng mắt; Cách nhìn, quan điểm, nhận thức về sự vật, hiện tượng; Có thể nhìn thấy, đáng để nhìn, ấn tượng