[zōng hé zhēng]
tổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网络综合征wǎng luò zōng hé zhēng
võng lạc tổng
Một loạt triệu chứng do nghiện mạng máy tính (lo âu, trầm cảm, dao động cảm xúc, bồn chồn, hưng phấn quá mức sau khi online, không kiểm soát được bản thân)
帕金森综合征pà jīn sēn zōng hé zhēng
phách kim sâm tổng
Hội chứng Parkinson (bệnh do xơ cứng động mạch não, viêm não, ngộ độc CO... gây ra các triệu chứng giống bệnh Parkinson)
计算机综合征jì suàn jī zōng hé zhēng
kế toán cơ tổng
Hội chứng máy tính