[liǔ]
lữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小绺xiǎo liǔ
tiểu lữu
Kẻ móc túi
发绺fā liǔ
phát lữu
lọn tóc; tóc dreadlock
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.