[shàng xié]
thượng hài
绱鞋语绱鞋封信绱鞋件衣服
shàng xié yǔ shàng xié fēng xìn shàng xié jiàn yī fu
May giày, may thư, may quần áo.
绱鞋个口信。另见1151页 shdo
shàng xié gè kǒu xìn 。 lìng jiàn 1151 yè shdo
Gửi một lời nhắn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.