[fēi]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绯闻fēi wén
phi văn
bê bối tình dục
绯红fēi hóng
phi hồng
đỏ thẫm; đỏ tươi
绯胸鹦鹉fēi xiōng yīng wǔ
phi hung anh vũ
vẹt ngực đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.