[xù fèi]
tục phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手续费shǒu xù fèi
thủ tục phí
phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.