[juàn]
quyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绢子juàn zǐ
quyên tử
Khăn tay; địa danh (Việt Bản); họ
绢本juàn běn
quyên bản
Chữ viết hoặc tranh vẽ trên lụa
绢花juàn huā
quyên hoa
Hoa lụa thủ công
手绢shǒu juàn
thủ quyên
khăn tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.