[tǒng pèi]
thống phối
统配煤
tǒng pèi méi
Than phân bổ thống nhất
对黄金进行统配
duì huáng jīn jìn xíng tǒng pèi
Phân bổ vàng thống nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.