[jué xù]
tuyệt tục
存亡绝续的关头(生死存亡的关键时刻)
cún wáng jué xù de guān tóu ( shēng sǐ cún wáng de guān jiàn shí kè )
Thời khắc sinh tử
存亡绝续cún wáng jué xù
tồn vong tuyệt tục
Còn hay mất, đứt hay nối; tình thế nguy cấp